hakka dialect
Danh từ: "Hakka dialect" (còn gọi là tiếng Khách Gia) là một phương ngữ của tiếng Trung Quốc, được nói bởi người Khách Gia (Hakka) ở vùng Đông Nam Trung Quốc, đặc biệt là ở các tỉnh như Quảng Đông, Phúc Kiến và Giang Tây. Nó có hệ thống âm vị và từ vựng riêng biệt so với các phương ngữ khác như tiếng Quan Thoại hay tiếng Quảng Đông.
- (Phương ngữ Khách Gia được biết đến là bảo tồn nhiều đặc điểm phát âm của tiếng Trung cổ.)
- (Cô ấy nói phương ngữ Khách Gia trôi chảy vì ông bà cô ấy thuộc cộng đồng người Khách Gia.)
"to speak in Hakka dialect": nói bằng phương ngữ Khách Gia.
- During the family reunion, they all spoke in Hakka dialect to honor their heritage. (Trong buổi họp mặt gia đình, tất cả đều nói bằng phương ngữ Khách Gia để tôn vinh di sản của họ.)
"Hakka dialect speaker": người nói phương ngữ Khách Gia.
- There are millions of Hakka dialect speakers around the world, including in Taiwan and Southeast Asia. (Có hàng triệu người nói phương ngữ Khách Gia trên khắp thế giới, bao gồm cả ở Đài Loan và Đông Nam Á.)
- Hakka (n): người Khách Gia (dân tộc).
- The Hakka are known for their unique culture and cuisine. (Người Khách Gia nổi tiếng với văn hóa và ẩm thực độc đáo.)
- Hakka language (n): tiếng Khách Gia (từ đồng nghĩa với "Hakka dialect").
- Hakka language is one of the major Chinese language groups. (Tiếng Khách Gia là một trong những nhóm ngôn ngữ chính của Trung Quốc.)
- Khách Gia: tên gọi Việt hóa của "Hakka".
- Phương ngữ Khách Gia: cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Hakka dialect group: nhóm phương ngữ Khách Gia.
- The Hakka dialect group includes several sub-dialects with slight variations. (Nhóm phương ngữ Khách Gia bao gồm nhiều tiểu phương ngữ với những biến thể nhỏ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hakka dialect". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "a dialect of its own": một phương ngữ riêng biệt. - Hakka dialect is a dialect of its own, not a variant of Mandarin. (Phương ngữ Khách Gia là một phương ngữ riêng biệt, không phải biến thể của tiếng Quan Thoại.)